Ăn vặt quen miệng

Direct English translation

Snacking becomes a habit of the mouth.

Equivalent English version

Old habits die hard

Giải thích tiếng Việt
Những thói quen hưởng thụ lặt vặt, dễ dãi nếu lặp lại lâu ngày sẽ thành nếp khó bỏ. Câu này dùng để nhắc người ta nên dè chừng các thú vui nhỏ rất dễ thành quen, với cách nói thiên về cảm giácquen miệng”.
English explanation
Minor indulgences, if repeated often, become habitual and difficult to give up. It is used to warn that small pleasures can easily train the palate and turn into dependency.